Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạnGiá khớpThay đổi%Số lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHôm trướcHĐ Mở
07/20143.9+1.0+0.7068144.7143.7143.8142.90
08/20145.4+1.2+0.8314145.8144144.2144.2890
09/20148+0.2+0.1436149147.7147.8147.81175
10/20152.6+0.9+0.5946153.2151.7151.7151.71697
11/20155.4+1.4+0.91267156.1154.9155.1154.00
12/20156.5+1.4+0.90804156.9155.7156.8155.10