Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạnGiá khớpThay đổi%Số lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHôm trướcHĐ Mở
12/19202-0.2-0.126202.2201.9202.2202.22143
01/20203.7-0.1-0.0513203.8203.3203.8203.83859
02/20206.1-0.1-0.05128206.8206.1206.5206.26664
03/20194.1-0.1-0.0531194.2193.6194.2194.21631
04/20202.20-0.20-0.10383204201.70202.40202.400
05/20203.80-0.20-0.10243205.50203203.702040