Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạnGiá khớpThay đổi%Số lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHôm trướcHĐ Mở
08/19173.6+1.3+0.7543175170.6170.6172.3360
09/19176.2+1.7+0.9769177.1173.7174174.51730
10/19174.2+2.2+1.2834175.5170.1170.11721556
11/19175+3+1.7493175.2171.4171.41722486
12/19169.80-2.40-1.3947172.30169.30171.80172.200
01/20166-2.60-1.54128169165.50168.60168.600