Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạnGiá khớpThay đổi%Số lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHôm trướcHĐ Mở
07/18164.0+0.80.49173164.0162.8162.8163.20
11/18167.5-0.2-0.1291168.3167.3167.6167.77583
09/18169.2+0.80.4825169.2168.0168.0168.40
10/18172.1+1.20.775172.1170.7170.7170.90
11/18174.0+1.40.81194174.0172.5172.6172.60
12/18173.9+1.00.58680174.0172.2172.5172.90