Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạnGiá khớpThay đổi%Số lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHôm trướcHĐ Mở
10/19149-0.90-0.603150.10149149.90149.900
11/19158.2+1.3+0.8328158.8156.9156.9156.91400
12/19160.9+1+0.6324161.4159.9159.9159.92301
01/20164.3+1.1+0.6786164.8164.2164.8163.22897
02/20166.9+0.9+0.54294167.6166.5166.61668146
03/20166+2.20+1.34294166.30163.50163.90163.800