Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạnGiá khớpThay đổi%Số lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHôm trướcHĐ Mở
11/18136.5-0.5-0.3615137.1136.1136.1137376
12/18142.6+0.1+0.0715143.8142.4143.8142.51408
01/19153.3+1.1+0.7260154152.5152.5152.22557