Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạnGiá khớpThay đổi%Số lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHôm trướcHĐ Mở
01/18203.5-2.6-1.2817204.9202.4204.4206.1684
02/17204.30044204.3203.9204.3204.31969
03/18206.4-0.1-0.051206.4206.4206.4206.52127
04/18208.3+0.1+0.0567209208208.1208.22398
05/18209.2+0.4+0.1970209.8208.7209.5208.83858
06/18209.6+0.4+0.19618210.5209209.7209.210506