Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạnGiá khớpThay đổi%Số lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHôm trướcHĐ Mở
03/19195.3+2.2+1.1432195.3193.1193.1193.11641
04/19193.2+1.2+0.62121193.2192.1192.11923618
05/19191.2-0.6-0.31226191.8190.1190.1191.86226
06/19190.7-0.3-0.161028190.8189.5189.819112391