Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạnGiá khớpThay đổi%Số lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHôm trướcHĐ Mở
10/18148.7-0.8-0.475148.8148.7148.7149.51135
11/18169.9-0.2-0.061170170170170.16206
12/18175.7-0.3-0.17857177.1175.21761764533