Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạnGiá khớpThay đổi%Số lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHôm trướcHĐ Mở
06/19235.60+1.10+0.4711235.80234234.50234.500
07/19228.2-0.8-0.355229.2228.2228.3229885
08/19221-1.1-0.517222.5221222.1222.12342
09/19209.3-0.5-0.24260210.4208.7209209.82695
10/19205.1+1.1+0.54326205.3202.6202.62042536
11/19202-2.60-1.27666205.50202204.40204.600