Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạnGiá khớpThay đổi%Số lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHôm trướcHĐ Mở
05/20137+1.3+0.9688137.8134.8135.7135.7957
04/20134+4.20+3.241137131131129.800
05/20136.5-0.5-0.363136.5136.5136.5137915
06/20139.6-0.4-0.293140139.31401401158
07/20143.4+0.7+0.4910143.8142.7142.7142.71926
08/20142.50+3+2.1575144.70140.50141139.500