Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạnGiá khớpThay đổi%Số lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHôm trướcHĐ Mở
04/19185.6+1.6+0.873185.6185.6185.61840
05/19185.8+0.7+0.3812185.8184.2184.2185.1686
06/19186-0.2-0.11114186.3185.2185.2186.22593
07/19187.5+0.2+0.1111187.9186.6186.6187.31226
08/19188.1+0.5+0.2768188.3187.2187.6187.62703
09/19189+0.5+0.27183189.3187.9187.9188.50