Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạnGiá khớpThay đổi%Số lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHôm trướcHĐ Mở
05/18184.1+0.6+0.331184.1184.1184.1183.50
06/18185.7-0.9-0.4830187185.7186.7186.61340
07/18191.9+0.3+0.1638192.1190.7191.7191.62804
08/18194.5+1.6+0.8286194.9193.3194.5192.95521
09/18197.2+0.4+0.2318198196.2197.5196.86023
10/18199.2+0.2+0.1884199.9197.9199.219910281