Giá cao su tại một số địa phương ngày 25/07/2016

Tên sản phẩm

Giá (VNĐ/Kg)

Địa chỉ bán

Tăng – Giảm

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.500

Phú Yên – Sông Hinh

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.500

Bình Thuận – Hàm Thuận Bắc

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.500

Quảng Bình – Bố Trạch

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.500

Quảng Trị – Vĩnh Linh

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.500

Đắk Nông – Đắk Mil

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.500

Đắk Lắk – Buôn Đôn

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.500

Kon Tum – TP.Kon Tum

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.500

Tây Ninh – TX.Tây Ninh

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.500

Bình Dương – Bến Cát

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.500

Đồng Nai – TP.Biên Hòa

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.500

Bình Phước – Lộc Ninh

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.500

Gia Lai – TP.Pleiku

0

Cao su SVR3L

30.300

Quảng Bình – Bố Trạch

0

Cao su SVR3L

30.300

Quảng Trị – Vĩnh Linh

0

Cao su SVR3L

30.300

Đắk Nông – Đắk Mil

0

Cao su SVR3L

30.300

Đắk Lắk – Buôn Đôn

0

Cao su SVR3L

30.300

Kon Tum – TP.Kon Tum

0

Cao su SVR3L

30.300

Tây Ninh – TX.Tây Ninh

0

Cao su SVR3L

30.300

Bình Dương – Bến Cát

0

Cao su SVR3L

30.300

Đồng Nai – TP.Biên Hòa

0

Cao su SVR3L

30.300

Bình Phước – Lộc Ninh

0

Cao su SVR3L

30.300

Gia Lai – TP.Pleiku

0

Cao su SVR10

26.300

Quảng Bình – Bố Trạch

0

Cao su SVR10

26.300

Quảng Trị – Vĩnh Linh

0

Cao su SVR10

26.300

Đắk Nông – Đắk Mil

0

Cao su SVR10

26.300

Đắk Lắk – Buôn Đôn

0

Cao su SVR10

26.300

Kon Tum – TP.Kon Tum

0

Cao su SVR10

26.300

Tây Ninh – TX.Tây Ninh

0

Cao su SVR10

26.300

Bình Dương – Bến Cát

0

Cao su SVR10

26.300

Đồng Nai – TP.Biên Hòa

0

Nguồn: Nhà Nông

Giải thưởng

  • cup iso
    cup iso
  • hang vn chat luong
    hang vn chat luong
  • hvncl
    hvncl
  • dlld1
    dlld1
  • ld23
    ld23